Từ và cụm từ tiếng anh khi thi thực hành lái xe tại Mỹ bạn nên biết để hiểu yêu cầu của giám khảo khi thi sát hạch lái xe. Ở Mỹ, việc cấp và quản lý bằng lái xe thuộc quyền của tiểu bang. Ví dụ như California có sổ tay hướng dẫn lái xe, thi lý thuyết bằng tiếng Việt. New York lại thi bằng tiếng Anh.

Tuy nhiên, phần quy tắc đi đường, biển báo của các tiểu bang khá là giống nhau. Bạn có thể tham khảo sổ tay hướng dẫn lái xe bằng tiếng Việt của tiểu bang khác.

Bạn có thể sử dụng Google dịch, ChatGPT, Grok, Claude AI để học các tài liệu tiếng Anh. Một số bang có sổ tay hướng dẫn lái xe tiếng Việt. Tuy nhiên, một số từ tiếng Việt vẫn chưa được dịch đúng ngữ cảnh gây khó hiểu.

Từ và cụm từ tiếng Anh khi thi thực hành lái xe

Phần / Section Nội dung (English / Tiếng Việt)
Section 1:
Vehicle Safety Check

Phần 1:
Kiểm tra an toàn xe
Roll down your window. Show me arm signals for:
Cuộn cửa sổ xuống. Cho tôi xem tín hiệu cánh tay để:
  • Left turn. Rẽ trái.
  • Right turn. Rẽ phải.
  • Slow or stop. Đi chậm hoặc dừng lại.

Turn on the key – do not start the engine and turn on the:
Bật chìa khóa – không khởi động máy và bật:
  • Left turn signal. Xi nhan trái.
  • Right turn signal. Xi nhan phải.

Step on the brake pedal.
Đạp chân phanh.

Honk the horn.
Bấm còi.

How do you set the emergency/parking brake?
Bạn cài phanh khẩn cấp/phanh tay như thế nào?

How do you turn on the emergency flashers?
Bạn bật đèn nháy khẩn cấp như thế nào?

How do you turn on the headlights?
Bạn bật đèn pha như thế nào?

How do you turn on the windshield wipers?
Bạn bật cần gạt nước kính chắn gió như thế nào?

How do you turn on the defroster?
Bạn bật bộ xông kính như thế nào?

Is your vehicle equipped with automated technology?
Xe của bạn có được trang bị công nghệ tự động không?
Section 2:
Pre-Drive Instructions

Phần 2:
Hướng dẫn trước khi lái xe
You will be evaluated on your ability to drive safely and skillfully in different driving situations.
Bạn sẽ được đánh giá về khả năng lái xe an toàn và khéo léo trong nhiều tình huống lái xe khác nhau.

I will not trick you or ask you to do anything illegal.
Tôi sẽ không đánh lừa hoặc yêu cầu bạn làm bất cứ điều gì bất hợp pháp.

I will give you directions:
Tôi sẽ chỉ đường cho bạn:
  • At the corner, turn left. Rẽ trái ở góc rẽ trái.
  • At the corner, turn right. Rẽ phải ở góc rẽ phải.
  • Pull over and stop. Tấp vào và dừng lại.
  • Lane change left. Chuyển làn bên trái.
  • Lane change right. Chuyển làn bên phải.

Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?

Do not rely on any of the vehicle's automated features. The use of convenience technology, such as adaptive cruise control, is prohibited.
Không dựa vào bất kỳ tính năng tự động nào của xe. Việc sử dụng công nghệ tiện lợi, chẳng hạn như điều khiển hành trình thích ứng là bị cấm.
Section 3:
During the Drive Test

Phần 3:
Trong quá trình kiểm tra lái xe
If I don't say turn, follow the road ahead.
Nếu tôi không yêu cầu rẽ, hãy cứ đi theo đường phía trước.

Make necessary lane changes to follow my directions.
Thực hiện thay đổi làn đường cần thiết để tuân theo chỉ dẫn của tôi.

Perform all maneuvers only when safe.
Chỉ thực hiện tất cả các thao tác khi an toàn.
Section 4:
Driving Test Comments

Phần 4:
Nhận xét về bài thi lái xe
Didn't check for traffic.
Không quan sát các phương tiện giao thông.

You need more practice.
Bạn cần luyện tập nhiều hơn.

Blind intersection.
Giao lộ bị khuất.

(He/She) Drove too fast.
(Anh ấy/Cô ấy) Lái xe quá nhanh.

Didn't look for cross traffic.
Không quan sát phương tiện giao thông băng qua.

(He/She) Drove too slow.
(Anh ấy/Cô ấy) Lái xe quá chậm.

Didn't look both ways.
Không quan sát cả hai hướng.

Follow basic speed law.
Tuân thủ luật về tốc độ cơ bản.

Didn't check blind spot before changing lanes or pulling away from the curb.
Không kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn hoặc ra khỏi lề đường.

Made unnecessary stops.
Dừng trong những trường hợp không cần thiết.
Section 5:
Test Results

Phần 5:
Kết quả thi
Satisfactory.
Đạt yêu cầu.

Unsatisfactory.
Không đạt yêu cầu.
Section 6:
Words & Phrases

Phần 6:
Từ và cụm từ
Back up – straight — Lùi lại – đi thẳng
Brake pedal — Chân phanh
Vehicle — Xe
Curb — Lề đường
Drive – straight — Lái xe – đi thẳng
Drive – to the side of the road — Lái xe – sang bên đường
Drive – into the traffic lane — Lái xe – sang làn đường giao thông
Go — Đi
Interpreter — Phiên dịch
Lane — Làn đường
Left — Trái
Look — Quan sát
Park — Đỗ lại
Park on your right — Đỗ xe bên phải của bạn
Rearview mirror — Gương chiếu hậu
Reverse — Lùi lại
Right (hand, turn) — Phải (bên phải, rẽ)
Side mirror — Gương chiếu hậu bên
Sidewalk — Vỉa hè
Signal — Tín hiệu
Stop — Dừng
Street — Đường phố
Traffic — Giao thông
Turn — Rẽ
Wait — Chờ
Section 7:
Graphics

Phần 7:
Hình ảnh

Review with customer before administering the driving test:
Đánh giá với khách hàng trước khi thực hiện bài thi lái xe:

Left turn arm signal — Tín hiệu cánh tay để rẽ trái
Right turn arm signal — Tín hiệu cánh tay để rẽ phải
Slow or stop arm signal — Tín hiệu cánh tay để đi chậm hoặc dừng
Step on the brake pedal — Đạp chân phanh
Honk the horn — Bấm còi
Emergency flashers — Đèn nháy khẩn cấp
Windshield defroster — Bộ xông kính chắn gió
Low beam headlights — Đèn cốt
Windshield wipers — Cần gạt nước kính chắn gió

phan-7.jpg

Bộ từ và cụm từ tiếng anh trên sẽ giúp bạn dễ dàng đọc và hiểu các tài liệu bằng tiếng anh. Nó còn giúp bạn hiểu và thực hiện đúng yêu cầu của giám khảo trong quá trình thi thực hành lái xe.