Kỳ thi lý thuyết lái xe California có khá nhiều câu hỏi xoay quanh các con số: khoảng cách, tốc độ, thời gian, độ tuổi... Dưới đây là bản tổng hợp ngắn gọn những con số quan trọng nhất, dễ học thuộc trước khi đi thi.
1. Khoảng cách cần nhớ
| Con số |
Ý nghĩa |
| 3 feet |
- Khoảng cách tối thiểu khi vượt xe đạp
- Khoảng cách tối thiểu khi đậu xe gần đoạn đường dốc dành cho người khuyết tật
|
| 15 feet |
- Khoảng cách tối thiểu khi đậu xe gần trụ nước cứu hỏa
- Khoảng cách tối thiểu phải dừng cách đường ray khi có tín hiệu tàu hỏa sắp tới
|
| 20 feet |
Không đậu xe gần vạch qua đường cho người đi bộ |
| 25 feet |
Đường rộng dưới mức này được tính là con ngõ |
| 100 feet |
- Khoảng cách tối thiểu để bật xi-nhan báo rẽ
- Khoảng cách cấm vượt xe gần ngã tư, cầu, hầm
|
| 150 feet |
Không gian tối thiểu cần có để nhập làn/thoát khỏi lưu lượng trên đường phố (nửa dãy nhà) |
| 200 feet |
- Tầm nhìn tối thiểu cần có để vượt xe hoặc quay đầu an toàn
- Khoảng cách còi xe phải nghe được (kiểm tra khi thi thực hành)
|
| 300 feet |
- Khoảng cách dừng xe khi chạy 55 mph
- Khoảng cách phải chuyển đèn gần khi theo sau xe khác
- Không gian tối thiểu để nhập làn/thoát trên xa lộ (một dãy nhà)
|
| 400 feet |
- Báo hiệu 5 giây (~400 feet) trước khi thoát khỏi xa lộ
- Khoảng cách dừng xe của xe lớn/xe tải chạy 55 mph
|
| 500 feet |
- Tốc độ tối đa 25 mph trong phạm vi này quanh trường học
- Khoảng cách phải chuyển đèn gần khi có xe chạy ngược chiều
|
| 1000 feet |
Phải bật đèn pha nếu không thể nhìn rõ quá khoảng cách này |
| 1/3 dặm |
Tầm nhìn tối thiểu trước khúc cua/ngọn đồi để vượt xe an toàn |
2. Giới hạn tốc độ
| Tốc độ |
Áp dụng khi |
| 15 mph |
Trong ngõ, hoặc tại giao lộ tầm nhìn bị che khuất |
| 25 mph |
- Khu vực trường học có học sinh
- Xe NEV/LSV
- Khu thương mại hoặc khu dân cư (trừ khi có biển báo khác)
|
| 30 mph |
Tốc độ an toàn tối đa khi tầm nhìn dưới 100 feet do mưa to/thời tiết xấu |
| 55 mph |
- Xa lộ 2 làn không dải phân cách
- Xe kéo rơ-moóc
|
| 65 mph |
Tốc độ tối đa trên hầu hết cao tốc California |
Ghi nhớ thêm: giảm 5–10 mph khi đường ướt, giảm một nửa tốc độ khi đường tuyết đóng cứng, không quá 5 mph khi đường có băng. Một số khu vực trường học quy định giới hạn thấp tới 15 mph (thấp hơn mức 25 mph thông thường).
3. Thời gian quan trọng
| Thời gian |
Ý nghĩa |
| 3 giây |
Khoảng cách an toàn với xe phía trước |
| 5 giây |
Báo hiệu trước khi đổi làn/ra khỏi cao tốc |
| 30 phút |
Phải bật đèn trước khi mặt trời lặn/sau khi mặt trời mọc 30 phút |
| 24 giờ |
Hạn báo cáo tai nạn có người bị thương/tử vong |
| 10 ngày |
- Báo DMV đổi địa chỉ
- Báo cáo tai nạn thiệt hại tài sản
- Sang tên xe mới mua
|
| 5 ngày |
Báo DMV khi bán xe |
4. Các số liệu kỹ thuật hay gặp
- Nồng độ cồn (BAC):
- 0,08% nếu trên 21 tuổi
- 0,01% nếu dưới 21 tuổi hoặc đang thử việc DUI
- 0,04% nếu lái xe yêu cầu bằng lái thương mại
- Bảo hiểm tối thiểu:
- $30.000 cho một người bị thương hoặc thiệt mạng
- $60.000 nếu nhiều người bị thương hoặc thiệt mạng
- $15.000 cho thiệt hại tài sản
(Đây là mức mới theo Sổ Tay DMV 2025, cao hơn mức cũ trước đây là 15.000/30.000/5.000 — nếu thấy tài liệu ôn thi nào ghi số cũ thì đã lỗi thời.)
- Độ sâu gai lốp tối thiểu: 1/32 inch.
- Vị trí tay lái:
- 9 và 3 giờ, hoặc 8 và 4 giờ khi lái thông thường
- 12 giờ khi lùi xe một tay
5. Độ tuổi & an toàn trẻ em
| Điều kiện |
Yêu cầu |
| Dưới 2 tuổi, dưới 40 lb, dưới 3'4" |
Ghế an toàn quay mặt về sau |
| Dưới 8 tuổi hoặc dưới 4'9" |
Ghế an toàn trẻ em ở hàng ghế sau |
| Từ 8 tuổi hoặc cao từ 4'9" |
Có thể dùng dây an toàn thường |
| Từ 6 tuổi trở xuống |
Không được ở một mình trong xe nếu không có người từ 12 tuổi trở lên giám sát |
6. Điểm phạt dẫn đến treo bằng lái
| Số điểm |
Thời hạn |
| 4 điểm |
Trong 12 tháng |
| 6 điểm |
Trong 24 tháng |
| 8 điểm |
Trong 36 tháng |
Mẹo học nhanh: hãy nhóm các con số theo chủ đề (khoảng cách – tốc độ – thời gian – tuổi) thay vì học rời rạc, sẽ dễ nhớ hơn khi vào phòng thi.