Khi học thi hay lái xe tại Pennsylvania, việc hiểu rõ các loại biển báo giao thông là yêu cầu bắt buộc. Biển báo giúp người lái xe nhận biết luật giao thông, cảnh báo nguy hiểm và tìm đường an toàn.

Trong Sổ tay Lái xe Pennsylvania, biển báo được chia thành bốn nhóm chính: biển báo quy định, biển báo cảnh báo, biển báo công trường và biển báo chỉ dẫn.

Biển Báo Quy Định (Regulatory Signs)

Biển báo quy định cho biết những điều người lái xe phải tuân thủ theo luật. Nếu không chấp hành các biển báo này, bạn có thể bị phạt tiền, bị trừ điểm trên hồ sơ lái xe hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.

Các biển báo quy định thường có dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông màu trắng với chữ màu đen. Một số biển có màu đỏ và trắng như STOP, YIELD hoặc DO NOT ENTER.

Ý nghĩa Hình ảnh
Phải dừng xe hoàn toàn trước khi tiếp tục di chuyển. (Biển 8 cạnh - bát giác)

Stop

Giao lộ có biển dừng ở cả bốn hướng. Xe đến trước được đi trước.

Four-way stop

Giảm tốc độ và nhường quyền ưu tiên cho xe hoặc người đi bộ khác. (Biển tam giác ngược)

Yield

Nhường đường cho xe đi ngược chiều tại cầu hoặc hầm chỉ có một làn xe. (Dùng kết hợp với biển yield)

To oncoming traffic

Báo hiệu vị trí giao cắt đường sắt.

Railroad crossbuck

Cấm đi vào từ hướng đặt biển báo.

Do not enter

Báo hiệu bạn đang đi sai chiều.

Wrong way

Chỉ được đi theo hướng mũi tên.

One way

Đường phía trước giao với đường có dải phân cách.

Divided highway

Xe tải không được phép lưu thông.

No trucks

Xe đạp không được phép lưu thông.

No bicycles

Người đi bộ không được băng qua đường tại đây.

No pedestrian crossing

Cấm quay đầu xe.

No u-turn

Cấm rẽ phải.

No right turn

Cấm rẽ trái.

No left turn

Cấm đỗ xe.

No parking

Cấm vượt xe khác.

Do not pass

Làn đường chỉ cho phép các hướng di chuyển được chỉ định.

Lane use control

Làn giữa chỉ dành cho xe rẽ trái.

Center lane left turn only

Bắt buộc đi theo hướng mũi tên chỉ dẫn.

left or rightstraight or right

right onlyleft only

Phải đi bên phải đảo giao thông hoặc dải phân cách.

Keep right 1Keep right 2

Đèn tín hiệu điều khiển riêng cho xe rẽ phải.

Right turn signal

Tốc độ tối đa cho phép trên đoạn đường.

Speed limit

Không được rẽ khi đèn đỏ.

No turn on red 2No turn on red 1No turn on red 3

Được phép rẽ trái khi mũi tên vàng nhấp nháy nhưng phải nhường xe đối diện.

Left turn yield on flashing yellow arrow

Được phép rẽ trái khi đèn xanh nhưng phải nhường xe đối diện.

Left turn yield on green

Xe đối diện có thể vẫn tiếp tục được đèn xanh sau khi đèn của bạn chuyển đỏ.

Opposing traffic has extended green

Chỗ đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật hoặc cựu chiến binh khuyết tật.

Reserved parking

Biển Báo Cảnh Báo (Warning Signs)

Biển báo cảnh báo giúp người lái xe nhận biết các mối nguy hiểm hoặc thay đổi điều kiện giao thông phía trước. Hầu hết các biển báo cảnh báo có dạng hình thoi màu vàng với chữ hoặc biểu tượng màu đen.

Ý nghĩa Hình ảnh
Bắt đầu khu vực cấm vượt xe. (Biển hình tam giác)

No passing zone

Đường cong theo hướng mũi tên chỉ.

Chevron sign 1Chevron sign 2

Đường cong về bên trái.

Left curve

Đường cong về bên phải.

Right curve

Khúc cua gấp bên trái.

Sharp left turn

Khúc cua gấp bên phải.

Sharp right turn

Liên tiếp hai khúc cua ngược chiều nhau.

Set of curves (Left right curves)Set of curves (Right left curves)

Nhiều khúc cua liên tiếp phía trước.

Winding road

Đường đổi hướng đột ngột.

One direction large arrow

Đường chính cong và có đường nhánh nhập vào.

Road entering curve

Khu vực có nguy cơ xe tải bị lật nếu chạy quá nhanh.

Truck rollover

Tốc độ khuyến nghị an toàn cho khúc cua hoặc khu vực nguy hiểm.

Advisory speed

Có làn xe nhập vào phía trước.

Merging traffic

Có thêm làn đường mới, không cần nhập làn.

Added lane

Khu vực xe nhập và tách làn đan xen nhau.

Weave area

Đường có dải phân cách bắt đầu.

Divided highway begins

Đường có dải phân cách kết thúc.

Divided highway ends

Đường một chiều sắp chuyển thành đường hai chiều.

Two-way traffic ahead

Một làn đường phía trước sẽ kết thúc.

Lane ends 1Lane ends 2Lane ends 3

Cảnh báo các loại giao lộ phía trước.

Cross road intersectionSide road intersection T-intersectionY-intersectionCircular intersection (Roundabout)

Đường kết thúc tại giao lộ chữ T, chỉ được rẽ trái hoặc phải.

Two direction large arrow

Cầu hoặc hầm phía trước hẹp hơn bình thường.

Narrow bridge or underpass

Mặt đường trơn khi trời mưa hoặc ướt.

Slippery when wet

Khu vực thường có hươu băng qua đường.

Deer crossing

Chiều cao giới hạn phía trước.

Low clearance

Lề đường thấp hơn mặt đường.

Low shoulder

Lề đường có độ chênh lớn.

Shoulder drop off

Dốc xuống phía trước.

Hill / downgrade

Có đèn tín hiệu giao thông phía trước.

Traffic signal ahead

Có biển STOP phía trước.

Stop sign ahead

Xe đạp có thể băng qua đường phía trước.

Bicycle crossing ahead

Sắp đến đường sắt giao cắt.

Railroad crossing ahead

Đường giao cắt có đường sắt rất gần phía trước.

Advanced intersection / railroad crossing

Xe đạp và xe cơ giới cùng sử dụng mặt đường.

Share the road

Người đi bộ có thể băng qua đường.

Pedestrian crossing

Khu vực trường học phía trước. (Biển báo 5 cạnh - ngũ giác)

School

Khu vực có xe ngựa lưu thông hoặc băng qua đường.

Horse-drawn vehicle

Chướng ngại vật bên phải, đi vòng bên trái.

Right hazard marker

Chướng ngại vật ở giữa, có thể đi hai bên.

Center hazard marker

Chướng ngại vật bên trái, đi vòng bên phải.

Left hazard marker

Biển Báo Công Trường (Work Zone Signs)

Biển báo công trường thường có nền màu cam với chữ màu đen. Những biển báo này cảnh báo khu vực sửa chữa, bảo trì hoặc thi công đường bộ.

Ý nghĩa Hình ảnh + Tên biển báo
Bật đèn khi đi qua khu vực công trường

wz-headlight-sign-1.jpg

Bắt đầu khu vực thi công đang hoạt động.

Active work zone

Kết thúc khu vực thi công.

End active work zone

Có công trình sửa đường phía trước.

Road work ahead

Một làn đường sẽ bị đóng phía trước.

Lane closed ahead

Có công nhân làm việc gần mặt đường.

Workers ahead

Có người điều phối giao thông phía trước.

Flagger ahead

Flagger stopFlagger slow

Đường bị ngập và đóng lưu thông.

Road closed flooding

Bảng điện tử nhấp nháy yêu cầu người lái xe chuyển hoặc nhập làn sang bên phải. Hãy chuyển làn sớm và an toàn.

Move / merge right

Bảng điện tử nhấp nháy yêu cầu người lái xe chuyển hoặc nhập làn sang bên trái. Hãy chuyển làn trước khi đến khu vực đóng làn.

Move / merge left

Cảnh báo có khu vực thi công hoặc nguy hiểm phía trước. Giảm tốc độ và lái xe cẩn thận hơn.

Caution

Thùng phân luồng, cọc tiêu, chóp nón và bảng phân luồng được sử dụng để hướng dẫn phương tiện đi đúng lộ trình và tránh khu vực thi công.

Channeling devices

Biển Báo Chỉ Dẫn (Guide Signs)

Biển Báo Chỉ Dẫn (Guide Signs)

Biển báo chỉ dẫn cung cấp thông tin về các tuyến đường, giao lộ, thành phố, thị trấn, địa điểm tham quan và các dịch vụ dành cho người tham gia giao thông. Những biển báo này giúp người lái xe xác định hướng đi, tìm lối ra và nhận biết các tiện ích dọc theo tuyến đường.

Hầu hết biển báo chỉ dẫn có dạng hình chữ nhật nằm ngang với chữ màu trắng trên nền xanh lá cây, xanh dương hoặc nâu tùy theo mục đích sử dụng.

Ý nghĩa Hình ảnh
Biển chỉ dẫn trên đường cao tốc hoặc xa lộ, cung cấp thông tin về hướng đi, điểm đến và lối ra phía trước.

Highway / expressway guide sign

Cho biết số lối ra trên đường cao tốc. Số lối ra tương ứng với cột mốc dặm, giúp người lái xe dễ dàng xác định vị trí và tính khoảng cách giữa các lối ra.

Nếu biển báo có bảng vàng EXIT ONLY, làn đường bên dưới sẽ tách khỏi cao tốc tại lối ra phía trước và không tiếp tục đi thẳng. Người lái xe phải chuyển làn nếu muốn tiếp tục trên cao tốc hoặc rời khỏi cao tốc nếu vẫn đi trong làn đó.

Mẹo nhận biết hướng lối ra:

  • Ô số EXIT nằm bên trái biển báo: lối ra ở bên trái cao tốc.
  • Ô số EXIT nằm bên phải biển báo: lối ra ở bên phải cao tốc.
  • Nếu có mũi tên màu trắng, mũi tên sẽ chỉ hướng của lối ra.

Exit number

Exit sign

Biển hình khiên màu đỏ, trắng và xanh cho biết đây là một tuyến xa lộ liên bang Interstate.

Interstate route marker

Cột mốc dặm cho biết vị trí hiện tại trên tuyến đường và khoảng cách từ điểm bắt đầu của tuyến.

Mile marker

Cho biết bạn đang lưu thông trên Quốc lộ Liên bang Hoa Kỳ số 22.

U.S. route marker

Cho biết bạn đang lưu thông trên Tuyến đường Pennsylvania số 39.

Keystone route marker

Biển phụ cho biết phía trước là giao điểm với một tuyến đường được đánh dấu trên biển báo. Hình ví dụ bên là: giao với tuyến quốc lộ Liên bang Hoa Kỳ số 22.

Junction plate

Biển phụ chỉ hướng di chuyển hiện tại trên tuyến đường được đánh dấu.

Direction plate

Mũi tên phụ cho biết hướng rẽ cần thực hiện để tiếp tục đi theo tuyến đường được đánh dấu.

Supplemental arrow

Biển "TO" kết hợp với biển tuyến đường cho biết hướng đi để tiếp cận hoặc nhập vào tuyến đường đó.

To route sign

Chỉ dẫn các dịch vụ tại lối ra tiếp theo như trạm xăng, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện hoặc khu nghỉ chân.

Service sign

Biển báo hình vuông hoặc hình chữ nhật có nền màu xanh dương hoặc nâu với chữ màu trắng. Dùng để chỉ dẫn đến các điểm du lịch, bảo tàng, di tích lịch sử, công viên tiểu bang hoặc công viên quốc gia.

Tourist signHistoric sign

Kết Luận

Biển báo giao thông là một phần quan trọng trong kì thi lý thuyết cũng như khi tham gia giao thông. Việc ghi nhớ ý nghĩa của các biển báo quy định, biển cảnh báo, biển công trường và biển chỉ dẫn sẽ giúp bạn lái xe an toàn hơn và tăng cơ hội đậu bài thi ngay từ lần đầu tiên.

Vào luyện thi lý thuyết lái xe tiểu bang Pennsylvania để kiểm tra kiến thức, kỹ năng lái xe cũng như các biển báo trên đây nhé.

Tài liệu tham khảo